氰基细菌

qíng jī xì jūnTÌNH CƠ TẾ ÂY

Hán Việt: TÌNH CƠ TẾ ÂY · Pinyin: qíng jī xì jūn

Tổng quan

vi khuẩn lam

Cấu tạo: 氰 + 基 (cơ) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vi khuẩn lam
  • Tần suất từ vi khuẩn lam

Eng

  • Cihui cyanobacteria
  • Tần suất từ cyanobacteria

Đức

  • Handedict blaugrüne Alge (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

細菌肥料 · 细菌学家 · 细菌学的 · 细菌植物 · 细菌武器 · 细菌病毒 · 细菌肥料 · 細菌學