水下声 thủy hạ thanh Hán Việt: thủy hạ thanh Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 聲 (thanh)Hán Việtthủy hạ thanhTừ loạitínhCấu tạo水 + 下 + 聲 · thủy + hạ + thanh nghĩa thành phần: thủy + hạ + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm thanh dưới nướcMainlandKaggle Zh-Vi underwateracousticEngCihui underwateracoustic Từ liên quan Gần nghĩa水下 · 水下用的 · 水下核爆炸 · 水下核试验 · 水下的 · 水下翼 · 水下舵 · 下声