水來伸手,飯來張口
Pinyin: shuǐ lái shēn shǒu,fàn lái zhāng kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 來 (lai) + 伸 (thân) + 手 (thủ) + , + 飯 (phạn) + 來 (lai) + 張 (trương) + 口 (khẩu)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容生活點滴完全由人服侍,坐食享受。《紅樓夢》第六一回:「你們深宅大院,水來伸手,飯來張口,只知雞蛋是平常物件,那裡知道外頭買賣的行市呢?」