水可載舟,亦可覆舟
Pinyin: shuǐ kě zài zhōu,yì kě fù zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 可 (khả) + 載 (tái) + 舟 (chu) + , + 亦 (diệc) + 可 (khả) + 覆 (phúc) + 舟 (chu)
Pinyin: shuǐ kě zài zhōu,yì kě fù zhōu
Cấu tạo: 水 (thủy) + 可 (khả) + 載 (tái) + 舟 (chu) + , + 亦 (diệc) + 可 (khả) + 覆 (phúc) + 舟 (chu)