水可載舟,亦可覆舟
Pinyin: shuǐ kě zài zhōu,yì kě fù zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 可 (khả) + 載 (tái) + 舟 (chu) + , + 亦 (diệc) + 可 (khả) + 覆 (phúc) + 舟 (chu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻在平时要想到可能发生的困难和危险。
Pinyin: shuǐ kě zài zhōu,yì kě fù zhōu
Cấu tạo: 水 (thủy) + 可 (khả) + 載 (tái) + 舟 (chu) + , + 亦 (diệc) + 可 (khả) + 覆 (phúc) + 舟 (chu)