水因地而制流

shuǐ yīn dì ér zhì liú thủy nhân địa nhi chế lưu

Hán Việt: thủy nhân địa nhi chế lưu · Pinyin: shuǐ yīn dì ér zhì liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nhân) + (địa) + (nhi) + (chế) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制:引,限定。流水因地势而引出其流向。比喻用兵时要按敌人的具体情况来采取制胜的办法。