水平尺

shuǐ píng chǐthủy bình xích

Hán Việt: thủy bình xích · Pinyin: shuǐ píng chǐ

Tổng quan

thước thuỷ bình

Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ni-vô

Eng

  • Cihui spirit level

Đức

  • Handedict Wasserwaage, Richtwaage, Maurerwaage (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水平仪 · 水平線 · 水平线 · 水平舵 · 水平轴 · 水平面 · 水平 · 水平尾翼