水平面探测器

shuǐ píng miàn tàn cè qìthủy bình diện tham trắc khí

Hán Việt: thủy bình diện tham trắc khí · Pinyin: shuǐ píng miàn tàn cè qì

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 面 (diện) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm biến mức

Đức

  • Handedict Niveausensor (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水平地带性 · 水平渐近线 · 水平滚动条 · 水平眼钻车 · 水平线上地 · 水平网格线 · 水平走纸印刷机构 · 水平走纸印刷机组