水平面探測器
thủy bình diện tham trắc khí
Hán Việt: thủy bình diện tham trắc khí · Pinyin: shuǐ píng miàn tàn cè qì
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 面 (diện) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)
Hán Việt: thủy bình diện tham trắc khí · Pinyin: shuǐ píng miàn tàn cè qì
Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 面 (diện) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)