水性楊花的人
thủy tính dương hoa đích nhân
Hán Việt: thủy tính dương hoa đích nhân · Pinyin: shuǐ xìng yáng huā de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 性 (tính) + 楊 (dương) + 花 (hoa) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: thủy tính dương hoa đích nhân · Pinyin: shuǐ xìng yáng huā de rén
Cấu tạo: 水 (thủy) + 性 (tính) + 楊 (dương) + 花 (hoa) + 的 (đích) + 人 (nhân)