水來伸手,飯來張口

shuǐ lái shēn shǒu,fàn lái zhāng kǒu

Pinyin: shuǐ lái shēn shǒu,fàn lái zhāng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lai) + (thân) + (thủ) + + (phạn) + (lai) + (trương) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容懒惰成性,坐享别人劳动成果的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容生活上完全靠人服侍。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容只知坐食享受,不事操作,懒惰成性。