水污染防治法
thủy ô nhiễm phòng trì pháp
Hán Việt: thủy ô nhiễm phòng trì pháp · Pinyin: shuǐ wū rǎn fáng zhì fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 防 (phòng) + 治 (trì) + 法 (pháp)
Hán Việt: thủy ô nhiễm phòng trì pháp · Pinyin: shuǐ wū rǎn fáng zhì fǎ
Cấu tạo: 水 (thủy) + 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 防 (phòng) + 治 (trì) + 法 (pháp)