水淺不容大魚
thủy thiển bất dung đại ngư
Hán Việt: thủy thiển bất dung đại ngư · Pinyin: shuǐ qiǎn bù róng dà yú
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 淺 (thiển) + 不 (bất) + 容 (dung) + 大 (đại) + 魚 (ngư)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容:容纳。指有才能的人无法在小地方或小单位发挥作用。