水深幾竿

thủy thâm kỉ can

Hán Việt: thủy thâm kỉ can

Tổng quan

Nước sâu mấy sào.☸

Cấu tạo: 水 (thủy) + 深 (thâm) + 几 (kỉ) + 竿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nước sâu mấy sào.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

水深火热 · 水深测量计 · 水深火熱 · 水深火烈 · 水深鱼聚 · 水深三尺 · 水深及腰 · 水深流急