水深三尺

thủy thâm tam xích

Hán Việt: thủy thâm tam xích

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 深 (thâm) + 三 (tam) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngập ba thước
  • Biên soạn 水深三尺 huǐshēnsānchǐ f.e. (The land) is under three feet of water

Eng

  • Cihui 水深三尺 huǐshēnsānchǐ f.e. (The land) is under three feet of water

Từ liên quan

Gần nghĩa

水深火热 · 水深幾竿 · 水深测量计 · 水深火熱 · 水深火烈 · 三尺童蒙 · 三尺门里 · 三尺童子