水激則旱,矢激則遠

shuǐ jī zé hàn,shǐ jī zé yuǎn

Pinyin: shuǐ jī zé hàn,shǐ jī zé yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (kích) + (tắc) + (hạn) + + (thỉ) + (kích) + (tắc) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流矢飞,受阻则劲悍而去远。旱,通“悍”。比喻因祸致福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流矢飞,受阻则劲悍而去远〉,通"悍"。喻因祸致福。
  • Tân Hoa Tự Điển 水流矢飞,受阻则劲悍而去远〉,通悍”。比喻因祸致福。