水火相濟,鹽梅相成

shuǐ huǒ xiāng jì,yán méi xiāng ché

Pinyin: shuǐ huǒ xiāng jì,yán méi xiāng ché

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hỏa) + (tương) + (tể) + + (diêm) + (mai) + (tương) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烹饪赖水火而成,调味兼盐梅而用。喻人之才性虽各异,而可以和衷共济。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烹饪赖水火而成,调味兼盐梅而用。喻人之才性虽各异,而可以和衷共济。