水火相濟,鹽梅相成
Pinyin: shuǐ huǒ xiāng jì,yán méi xiāng ché
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 相 (tương) + 濟 (tể) + , + 鹽 (diêm) + 梅 (mai) + 相 (tương) + 成 (thành)
Pinyin: shuǐ huǒ xiāng jì,yán méi xiāng ché
Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 相 (tương) + 濟 (tể) + , + 鹽 (diêm) + 梅 (mai) + 相 (tương) + 成 (thành)