水牛城軍刀隊
thủy ngưu thành quân đao đội
Hán Việt: thủy ngưu thành quân đao đội · Pinyin: shuǐ niú chéng jūn dāo duì
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 牛 (ngưu) + 城 (thành) + 軍 (quân) + 刀 (đao) + 隊 (đội)
Hán Việt: thủy ngưu thành quân đao đội · Pinyin: shuǐ niú chéng jūn dāo duì
Cấu tạo: 水 (thủy) + 牛 (ngưu) + 城 (thành) + 軍 (quân) + 刀 (đao) + 隊 (đội)