水牛城辣雞翅
thủy ngưu thành lạt kê sí
Hán Việt: thủy ngưu thành lạt kê sí · Pinyin: shuǐ niú chéng là jī chì
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 牛 (ngưu) + 城 (thành) + 辣 (lạt) + 雞 (kê) + 翅 (sí)
Hán Việt: thủy ngưu thành lạt kê sí · Pinyin: shuǐ niú chéng là jī chì
Cấu tạo: 水 (thủy) + 牛 (ngưu) + 城 (thành) + 辣 (lạt) + 雞 (kê) + 翅 (sí)