水西南台和尚
thủy tây nam thai hòa thượng
Hán Việt: thủy tây nam thai hòa thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 西 (tây) + 南 (nam) + 台 (thai) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
Hán Việt: thủy tây nam thai hòa thượng
Cấu tạo: 水 (thủy) + 西 (tây) + 南 (nam) + 台 (thai) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)