水陸兩用飛機
thủy lục lưỡng dụng phi ki
Hán Việt: thủy lục lưỡng dụng phi ki · Pinyin: shuǐ liù liǎng yòng fēi jī
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 陸 (lục) + 兩 (lưỡng) + 用 (dụng) + 飛 (phi) + 機 (ki)
Hán Việt: thủy lục lưỡng dụng phi ki · Pinyin: shuǐ liù liǎng yòng fēi jī
Cấu tạo: 水 (thủy) + 陸 (lục) + 兩 (lưỡng) + 用 (dụng) + 飛 (phi) + 機 (ki)