永世不得翻身
vĩnh thế bất đắc phiên thân
Hán Việt: vĩnh thế bất đắc phiên thân
Tổng quan
Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 世 (thế) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 翻 (phiên) + 身 (thân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 永世不得翻身 ǒngshì bùdé fānshēn f.e. never rise again