永丰

yǒng fēngvĩnh phong

Hán Việt: vĩnh phong · Pinyin: yǒng fēng

Tổng quan

huyện Vĩnh Phong ở Ji'an 吉安, Jiangxi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"永丰柳"。

Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vĩnh Phong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"永丰柳"。

Eng

  • Cihui see 永豐縣; 永丰县

Đức

  • Handedict Yongfeng (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

永丰县 · 丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县