永久性儲存器

vĩnh cửu tính trữ tồn khí

Hán Việt: vĩnh cửu tính trữ tồn khí

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (cửu) + (tính) + (trữ) + (tồn) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永久性儲存器 ǒngjiǔxìng chǔcúnqì n. <comp.> nonvolatile storage M:ge/¹jià