求竈頭不如求竈尾
cầu táo đầu bất như cầu táo vĩ
Hán Việt: cầu táo đầu bất như cầu táo vĩ · Pinyin: qiú zào tou bù rú qiú zào wěi
Tổng quan
Cấu tạo: 求 (cầu) + 竈 (táo) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 如 (như) + 求 (cầu) + 竈 (táo) + 尾 (vĩ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻向上面主管者请求,不如走下面经办人的门路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻向上面主管者请求,不如走下面经办人的门路。