求生不得,求死不能

qiú shēng bù dé,qiú sǐ bù néng

Pinyin: qiú shēng bù dé,qiú sǐ bù néng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (sanh) + (bất) + (đắc) + + (cầu) + (tử) + (bất) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想活活不成,想死也死不了。形容人被困在進退兩難的境地。《文明小史》第三七回:「此時慕政弄得沒法,求生不得,求死不能。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想死死不了,想活活不了。形容处境十分艰难。