求過於供
cầu quá vu cung
Hán Việt: cầu quá vu cung · Pinyin: qiú guò yú gòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 需求多過於供應。如:「由於求過於供,商人趁機哄抬物價。」
Eng
- Cihui 求過於供 iúguòyúgōng f.e. Demand exceeds supply.
Hán Việt: cầu quá vu cung · Pinyin: qiú guò yú gòng