汇率升幅

huì lǜ shēng fúhối suất thăng phúc

Hán Việt: hối suất thăng phúc · Pinyin: huì lǜ shēng fú

Tổng quan

Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 升 (thăng) + 幅 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức tăng tỷ giá

Đức

  • Handedict Kursplus (Wechsel- Sortenkurs) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汇率制度 · 汇率变化 · 汇率差额 · 汇率损失 · 汇率政策 · 汇率机制 · 汇率稳定 · 汇率风险