汇率稳定
hối suất ổn định
Hán Việt: hối suất ổn định · Pinyin: huì lǜ wěn dìng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ổn định tỷ giá
- Biên soạn 匯率穩定 uìlǜ wěndìng v.p./n. currency stability
Eng
- Cihui 匯率穩定 uìlǜ wěndìng v.p./n. currency stability
- Tần suất từ 匯率穩定 uìlǜ wěndìng v.p./n. currency stability
Đức
- Handedict Kursfestsetzung