汇率制度 huì lǜ zhì dù·hối suất chế độ Hán Việt: hối suất chế độ · Pinyin: huì lǜ zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinhuì lǜ zhì dùHán Việthối suất chế độCấu tạo匯 + 率 + 制 + 度 · hối + suất + chế + độ nghĩa thành phần: hối + suất + chế + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế độ tỷ giáĐứcHandedict Wechselkurssystem Từ liên quan Gần nghĩa制度化 · 制度的 · 制度化的 · 制度学派 · 制度改革 · 汇率升幅 · 汇率变化 · 汇率差额