漢斯約阿希姆馮齊滕
hán tư ước a hi mỗ phùng tề đằng
Hán Việt: hán tư ước a hi mỗ phùng tề đằng · Pinyin: hàn sī yuē ā xī mǔ féng qí téng
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 約 (ước) + 阿 (a) + 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 馮 (phùng) + 齊 (tề) + 滕 (đằng)