漢普頓錨地海戰
hán phổ đốn miêu địa hải chiến
Hán Việt: hán phổ đốn miêu địa hải chiến · Pinyin: hàn pǔ dùn máo dì hǎi zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 普 (phổ) + 頓 (đốn) + 錨 (miêu) + 地 (địa) + 海 (hải) + 戰 (chiến)
Hán Việt: hán phổ đốn miêu địa hải chiến · Pinyin: hàn pǔ dùn máo dì hǎi zhàn
Cấu tạo: 漢 (hán) + 普 (phổ) + 頓 (đốn) + 錨 (miêu) + 地 (địa) + 海 (hải) + 戰 (chiến)