漢語語音理解系統
hán ngữ ngữ âm lí giải hệ thống
Hán Việt: hán ngữ ngữ âm lí giải hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 語 (ngữ) + 音 (âm) + 理 (lí) + 解 (giải) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 漢語語音理解系統 ànyǔ yǔyīn lǐjiě xìtǒng n. <lg.> oral-Chinese understanding systems M:tào