汗漫不可收拾
hãn mạn bất khả thu thập
Hán Việt: hãn mạn bất khả thu thập
Tổng quan
Cấu tạo: 汗 (hãn) + 漫 (mạn) + 不 (bất) + 可 (khả) + 收 (thu) + 拾 (thập)
Nghĩa
Eng
- Cihui 汗漫不可收拾 ànmàn bùkě shōushi f.e. superficial and indiscriminate (of stories/hearsay)