江河不實漏卮
giang hà bất thật lậu chi
Hán Việt: giang hà bất thật lậu chi · Pinyin: jiāng hé bù shí lòu zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 江 (giang) + 河 (hà) + 不 (bất) + 實 (thật) + 漏 (lậu) + 卮 (chi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卮:古代盛酒的器具。江河的水,漏处太多,也会像有漏洞的酒器那样迟早要干涸。比喻不能忽视事物的细微之处。