江河不實漏卮

jiāng hé bù shí lòu zhī giang hà bất thật lậu chi

Hán Việt: giang hà bất thật lậu chi · Pinyin: jiāng hé bù shí lòu zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (hà) + (bất) + (thật) + (lậu) + (chi)