江湖上

giang hồ thượng

Hán Việt: giang hồ thượng

Tổng quan

trên giang hồ

Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạm bợ
  • VietPhrases trên giang hồ
  • Tần suất từ trên giang hồ
  • Biên soạn 江湖上 iānghú shang a.t. <coll.> fly-by-night; catch-as-catch can

Eng

  • Cihui 江湖上 iānghú shang a.t. <coll.> fly-by-night; catch-as-catch can
  • Tần suất từ 江湖上 iānghú shang a.t. <coll.> fly-by-night; catch-as-catch can

Từ liên quan

Gần nghĩa

江湖人 · 江湖寮 · 江湖會 · 江湖集 · 湖上的 · 江湖骗子 · 江湖医生 · 江湖艺人