江湖會 giang hồ hội Hán Việt: giang hồ hội Tổng quan (行事)禪宗夏安居之別名。多集江湖人為安居法會之義。☸ Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 会 (hội)Hán Việtgiang hồ hộiCấu tạo江 + 湖 + 会 · giang + hồ + hội nghĩa thành phần: giang + hồ + hội Nghĩa ViệtCihui (行事)禪宗夏安居之別名。多集江湖人為安居法會之義。☸ Từ liên quan Gần nghĩa江湖上 · 江湖人 · 江湖寮 · 江湖集 · 江湖骗子 · 江湖医生 · 江湖艺人 · 江湖