污染報警系統

ô nhiễm báo cảnh hệ thống

Hán Việt: ô nhiễm báo cảnh hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (nhiễm) + (báo) + (cảnh) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 污染報警系統 ūrǎn bàojǐng xìtǒng n. pollution warning system