污染物排放量
ô nhiễm vật bài phóng lượng
Hán Việt: ô nhiễm vật bài phóng lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 物 (vật) + 排 (bài) + 放 (phóng) + 量 (lượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 污染物排放量 ūrǎnwù páifàngliàng n. pollutant discharge level