污染物排放量

ô nhiễm vật bài phóng lượng

Hán Việt: ô nhiễm vật bài phóng lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 物 (vật) + 排 (bài) + 放 (phóng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng phát thải
  • Biên soạn pollutant discharge level

Eng

  • Cihui 污染物排放量 ūrǎnwù páifàngliàng n. pollutant discharge level
  • Tần suất từ n. pollutant discharge level

Từ liên quan

Gần nghĩa

污染报警系统 · 污染物排放 · 污染者负担原则