汤勺

tāng sháothang chước

Hán Việt: thang chước · Pinyin: tāng sháo

Tổng quan

muôi canh

Cấu tạo: 湯 (thang) + 勺 (chước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muôi
  • Google Alex v6 muôi múc canh
  • VietPhrases cái thìa
  • Tần suất từ cái thìa
  • Biên soạn soup ladle/spoon

Eng

  • Cihui soup ladle
  • Tần suất từ n. soup ladle/spoon

Đức

  • Handedict Suppenlöffel (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勺子 · 勺鸡 · 汤剂 · 汤加 · 汤包 · 汤匙 · 汤原 · 汤团