汤包

tāng bāothang bao

Hán Việt: thang bao · Pinyin: tāng bāo

Tổng quan

bánh bao hấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種包子。形似小籠包,而其餡飽含肉湯,故稱。

Cấu tạo: 湯 (thang) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh bao
  • Google Alex v6 bánh bao nước
  • Tần suất từ bánh bao hấp
  • Biên soạn steamed dumplings filled with minced meat

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種包子。形似小籠包,而其餡飽含肉湯,故稱。

Eng

  • Cihui steamed dumpling
  • Tần suất từ n. steamed dumplings filled with minced meat

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住