湯普森衝鋒槍

Tāngpǔsēn chōngfēngqiāng thang phổ sâm xung phong thương

Hán Việt: thang phổ sâm xung phong thương · Pinyin: Tāngpǔsēn chōngfēngqiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (phổ) + (sâm) + (xung) + (phong) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Thompson submachine gun