湯瑪士傑克森
thang mã sĩ kiệt khắc sâm
Hán Việt: thang mã sĩ kiệt khắc sâm · Pinyin: tāng mǎ shì jié kè sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 湯 (thang) + 瑪 (mã) + 士 (sĩ) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 森 (sâm)
Hán Việt: thang mã sĩ kiệt khắc sâm · Pinyin: tāng mǎ shì jié kè sēn
Cấu tạo: 湯 (thang) + 瑪 (mã) + 士 (sĩ) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 森 (sâm)