汪克爾發動機
uông khắc nhĩ phát động ki
Hán Việt: uông khắc nhĩ phát động ki · Pinyin: wāng kè ěr fā dòng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 汪 (uông) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)
Hán Việt: uông khắc nhĩ phát động ki · Pinyin: wāng kè ěr fā dòng jī
Cấu tạo: 汪 (uông) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)