汰囘 thái hồi Hán Việt: thái hồi Tổng quan Loại ra và cho về, không dùng nữa Cấu tạo: 汰 (thái) + 囘 (hồi)Hán Việtthái hồiTừ loạiđộngCấu tạo汰 + 囘 · thái + hồi nghĩa thành phần: thái + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loại bỏ Từ liên quan Gần nghĩa汰汰 · 囘1. · 囘2. · 汰旧换新 · 汰侈 · 汰减 · 汰去 · 汰弃