汽車銷售經紀師
khí xa tiêu thụ kinh kỉ sư
Hán Việt: khí xa tiêu thụ kinh kỉ sư · Pinyin: qì chē xiāo shòu jīng jì shī
Tổng quan
Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 經 (kinh) + 紀 (kỉ) + 師 (sư)
Hán Việt: khí xa tiêu thụ kinh kỉ sư · Pinyin: qì chē xiāo shòu jīng jì shī
Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 經 (kinh) + 紀 (kỉ) + 師 (sư)