汽車機械電子工
khí xa ki giới điện tử công
Hán Việt: khí xa ki giới điện tử công · Pinyin: qì chē jī xiè diàn zǐ gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 機 (ki) + 械 (giới) + 電 (điện) + 子 (tử) + 工 (công)
Hán Việt: khí xa ki giới điện tử công · Pinyin: qì chē jī xiè diàn zǐ gōng
Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 機 (ki) + 械 (giới) + 電 (điện) + 子 (tử) + 工 (công)