汽鍋蟲草甲魚
khí oa trùng thảo giáp ngư
Hán Việt: khí oa trùng thảo giáp ngư · Pinyin: qì guō chóng cǎo jiǎ yú
Tổng quan
Cấu tạo: 汽 (khí) + 鍋 (oa) + 蟲 (trùng) + 草 (thảo) + 甲 (giáp) + 魚 (ngư)
Hán Việt: khí oa trùng thảo giáp ngư · Pinyin: qì guō chóng cǎo jiǎ yú
Cấu tạo: 汽 (khí) + 鍋 (oa) + 蟲 (trùng) + 草 (thảo) + 甲 (giáp) + 魚 (ngư)