汽鍋藥膳排骨
khí oa dược thiện bài cốt
Hán Việt: khí oa dược thiện bài cốt · Pinyin: qì guō yào shàn pái gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 汽 (khí) + 鍋 (oa) + 藥 (dược) + 膳 (thiện) + 排 (bài) + 骨 (cốt)
Hán Việt: khí oa dược thiện bài cốt · Pinyin: qì guō yào shàn pái gǔ
Cấu tạo: 汽 (khí) + 鍋 (oa) + 藥 (dược) + 膳 (thiện) + 排 (bài) + 骨 (cốt)